交牀
giao sàng
Hán Việt: giao sàng · Pinyin: jiāo chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種可以摺疊的輕便繩椅。參見「胡床」條。《水滸傳》第二回:「那一日,史進無可消遣,捉個交床,坐在打麥場邊柳陰樹下乘涼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胡床的别称,一种有靠背﹑能折叠的坐具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.胡床的别称,一种有靠背﹑能折叠的坐具。