交歧

jiāo qí giao kì

Hán Việt: giao kì · Pinyin: jiāo qí

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指交错的路径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指交错的路径。