交𫄙 jiāo jiū · giao củ Hán Việt: giao củ · Pinyin: jiāo jiū Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 𫄙 (củ)Pinyinjiāo jiūHán Việtgiao củCấu tạo交 + 𫄙 · giao + củ nghĩa thành phần: giao + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互缠绕。Tân Hoa Tự Điển 1.相互缠绕。