亦聲

yì shēng diệc thanh

Hán Việt: diệc thanh · Pinyin: yì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (diệc) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉字中合体字的意符兼有声符的作用。如《说文.土部》"坪,地平也。从土从平,平亦声。"平既是"坪"的意符,又是"坪"的声符。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉字中合体字的意符兼有声符的作用。如《说文.土部》"坪,地平也。从土从平,平亦声。"平既是"坪"的意符,又是"坪"的声符。