产业联合会原则

chǎn yè lián hé huì yuán zésản nghiệp liên hợp hội nguyên tắc

Hán Việt: sản nghiệp liên hợp hội nguyên tắc · Pinyin: chǎn yè lián hé huì yuán zé

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tắc liên hiệp ngành

Đức

  • Handedict Industrieverbandsprinzip

Từ liên quan

Gần nghĩa

产业组织理论