产业组织理论

chǎn yè zǔ zhī lǐ lùnsản nghiệp tổ chức lí luận

Hán Việt: sản nghiệp tổ chức lí luận · Pinyin: chǎn yè zǔ zhī lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết tổ chức công nghiệp

Đức

  • Handedict Industrial Organization (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

產業後備軍 · 理论联系实际 · 产业工程学 · 产业工程师 · 产业机器人 · 产业联合会原则 · 产业集中度 · 理论上来说