產牀

chǎn chuáng sản sàng

Hán Việt: sản sàng · Pinyin: chǎn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产妇用的床; 比喻孕育产生某种事物的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产妇用的床。 2.比喻孕育产生某种事物的地方。

Eng

  • Cihui 產床 hǎnchuáng* n. obstetric table M:¹zhāng