產蛋 sản đản Hán Việt: sản đản Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 蛋 (đản)Hán Việtsản đảnCấu tạo產 + 蛋 · sản + đản nghĩa thành phần: sản + đản Nghĩa EngCihui 產蛋 hǎndàn v.o. lay eggs