亨1.

Tổng quan

[hvdtd] hông suốt, không bị cản trở. Chẳng hạn Hanh thông — Các âm khác là Hưởng, Phanh. Xem các âm này

Cấu tạo: 亨 (hanh) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hông suốt, không bị cản trở. Chẳng hạn Hanh thông — Các âm khác là Hưởng, Phanh. Xem các âm này