亨1.

Tổng quan

hông suốt, không bị cản trở. Chẳng hạn Hanh thông — Các âm khác là Hưởng, Phanh. Xem các âm này.

Cấu tạo: (hanh) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông suốt, không bị cản trở. Chẳng hạn Hanh thông — Các âm khác là Hưởng, Phanh. Xem các âm này.