京學

jīng xué kinh học

Hán Việt: kinh học · Pinyin: jīng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 京师的太学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.京师的太学。