京錢 jīng qián · kinh tiễn Hán Việt: kinh tiễn · Pinyin: jīng qián Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 錢 (tiễn)Pinyinjīng qiánHán Việtkinh tiễnCấu tạo京 + 錢 · kinh + tiễn nghĩa thành phần: kinh + tiễn