京錢 jīng qián · kinh tiễn Hán Việt: kinh tiễn · Pinyin: jīng qián Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 錢 (tiễn)Pinyinjīng qiánHán Việtkinh tiễnCấu tạo京 + 錢 · kinh + tiễn nghĩa thành phần: kinh + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 京都所铸的钱; 旧时北京通行的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.京都所铸的钱。 2.旧时北京通行的钱。