亭傳 tíng chuán · đình truyện Hán Việt: đình truyện · Pinyin: tíng chuán Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 傳 (truyện)Pinyintíng chuánHán Việtđình truyệnCấu tạo亭 + 傳 · đình + truyện nghĩa thành phần: đình + truyện