亭阁
đình các
Hán Việt: đình các · Pinyin: tíng gé
Tổng quan
đình
1.亭台楼阁。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đình
- Google Alex v6 lầu gác
- Biên soạn traditional pavilion and house/etc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亭台楼阁。
Eng
- Cihui pavilion
Đức
- Handedict Charles Clarke (Eig, Pers)