亮盤 lượng bàn Hán Việt: lượng bàn Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 盤 (bàn)Hán Việtlượng bànCấu tạo亮 + 盤 · lượng + bàn nghĩa thành phần: lượng + bàn Nghĩa EngCihui 亮盤 iàngpán n. <topo.> simplest funeral in which there is no covering for the coffin