亮颼 liàng sōu · lượng sưu Hán Việt: lượng sưu · Pinyin: liàng sōu Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 颼 (sưu)Pinyinliàng sōuHán Việtlượng sưuCấu tạo亮 + 颼 · lượng + sưu nghĩa thành phần: lượng + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指刀口。喻最能发挥作用的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.借指刀口。喻最能发挥作用的地方。