亮麗

liàng lì lượng lệ

Hán Việt: lượng lệ · Pinyin: liàng lì

Tổng quan

sáng và đẹp

Cấu tạo: (lượng) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng và đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光亮美麗。如:「她的衣著十分亮麗,引人注目。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮美丽:色彩~|~的风景线;美好;优美:他的诗歌很有韵味,散文也写得~。

Eng

  • CC-CEDICT bright and beautiful
  • Cihui bright and beautiful