親親
thân thân
Hán Việt: thân thân · Pinyin: qīn qīn
Tổng quan
người thân yêu | hôn | thân mật
Nghĩa
Việt
- Cihui người thân yêu | hôn | thân mật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爱自己的亲属; 亲属;亲戚; 对心上人的昵称; 至亲;非常亲爱; 犹亲热,亲切; 亲近,接近。
- Tân Hoa Tự Điển 1.爱自己的亲属。 2.亲属;亲戚。 3.对心上人的昵称。 4.至亲;非常亲爱。 5.犹亲热,亲切。 6.亲近,接近。
Eng
- CC-CEDICT dear one|to kiss|friendly
- Cihui dear one; to kiss; friendly