親獻 qīn xiàn · thân hiến Hán Việt: thân hiến · Pinyin: qīn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 獻 (hiến)Pinyinqīn xiànHán Việtthân hiếnCấu tạo親 + 獻 · thân + hiến nghĩa thành phần: thân + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王亲自进献。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王亲自进献。