親謁 qīn yè · thân yết Hán Việt: thân yết · Pinyin: qīn yè Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 謁 (yết)Pinyinqīn yèHán Việtthân yếtCấu tạo親 + 謁 · thân + yết nghĩa thành phần: thân + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近干谒; 古礼。谓帝王亲自谒陵。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近干谒。 2.古礼。谓帝王亲自谒陵。