親裏

qīn lǐ thân lí

Hán Việt: thân lí · Pinyin: qīn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲属邻里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲属邻里。