親讎

qīn chóu thân thù

Hán Việt: thân thù · Pinyin: qīn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲人与仇敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲人与仇敌。