亶亶

dǎn dǎnđản đản

Hán Việt: đản đản · Pinyin: dǎn dǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.平坦貌。

Cấu tạo: 亶 (đản) + 亶 (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平坦貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亶1. · 亶2. · 亶3. · 亶4. · 亶厚 · 亶叙 · 亶州 · 亶敘