亶亶

dǎn dǎn đản đản

Hán Việt: đản đản · Pinyin: dǎn dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平坦貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平坦貌。