人員的必要情況

rén yuán de bì yào qíng kuàngnhân viên đích tất yếu tình huống

Hán Việt: nhân viên đích tất yếu tình huống · Pinyin: rén yuán de bì yào qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 的 (đích) + 必 (tất) + 要 (yếu) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin cá nhân

Đức

  • Handedict erforderliche Angaben zur Person

Từ liên quan

Gần nghĩa

情況發生了變化 · 人員因素技術