情況發生了變化
tình huống phát sanh liễu biến hóa
Hán Việt: tình huống phát sanh liễu biến hóa · Pinyin: qíng kuàng fā shēng liǎo biàn huà
Tổng quan
Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 了 (liễu) + 變 (biến) + 化 (hóa)