人均占有森林面积

rén jūn zhàn yǒu sēn lín miàn jīnhân quân chiêm hữu sâm lâm diện tích

Hán Việt: nhân quân chiêm hữu sâm lâm diện tích · Pinyin: rén jūn zhàn yǒu sēn lín miàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 均 (quân) + 佔 (chiêm) + 有 (hữu) + 森 (sâm) + 林 (lâm) + 面 (diện) + 積 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diện tích rừng bình quân

Đức

  • Handedict Waldanteil pro Einwohner

Từ liên quan

Gần nghĩa

人均国内生产总值 · 面积为100平方公里