人聲

rén shēng nhân thanh

Hán Việt: nhân thanh · Pinyin: rén shēng

Tổng quan

tiếng người

Cấu tạo: (nhân) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人发出的声音:~鼎沸|~嘈杂。

Eng

  • Cihui 人聲 rénshēng n. human voice

ja

  • JMdict human voice|cry