人學

rén xué nhân học

Hán Việt: nhân học · Pinyin: rén xué

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清末用以称人文科学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清末用以称人文科学。