人學 rén xué · nhân học Hán Việt: nhân học · Pinyin: rén xué Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 學 (học)Pinyinrén xuéHán Việtnhân họcCấu tạo人 + 學 · nhân + học nghĩa thành phần: nhân + học