人擇 nhân trạch Hán Việt: nhân trạch Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 擇 (trạch)Hán Việtnhân trạchCấu tạo人 + 擇 · nhân + trạch nghĩa thành phần: nhân + trạch Nghĩa EngCihui 人擇 énzé n. artificial selection