人武

rén wǔ nhân võ

Hán Việt: nhân võ · Pinyin: rén wǔ

Tổng quan

lực lượng vũ trang

Cấu tạo: (nhân) + (võ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng vũ trang

Eng

  • CC-CEDICT armed forces
  • Cihui armed forces