人聲

rén shēng nhân thanh

Hán Việt: nhân thanh · Pinyin: rén shēng

Tổng quan

tiếng người

Cấu tạo: (nhân) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng người
  • Cihui iếng người. nhân thanh nhân thanh ☆Tiếng người. tiếng người。人發出的聲音。 人聲鼎沸。 tiếng người ầm ĩ. 人聲嘈雜。 tiếng người ồn ào.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人所發的聲音。《老殘遊記》第一五回:「一言未了,只聽得必必剝剝的聲音,外邊人聲嘈雜,大聲喊叫。」《文明小史》第一九回:「站著呆看了一回,聽得樓上人聲嘈雜,熱鬧得很,於是四人邁步登樓。」

Eng

  • Cihui 人聲 rénshēng n. human voice