億仞 yì rèn · ức nhận Hán Việt: ức nhận · Pinyin: yì rèn Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 仞 (nhận)Pinyinyì rènHán Việtức nhậnCấu tạo億 + 仞 · ức + nhận nghĩa thành phần: ức + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言其高。Tân Hoa Tự Điển 1.极言其高。