仁聲
nhân thanh
Hán Việt: nhân thanh · Pinyin: rén shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指具有教化作用,能使风俗变得淳厚的音乐或乐声; 指施行仁德而赢得的声誉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指具有教化作用,能使风俗变得淳厚的音乐或乐声。 2.指施行仁德而赢得的声誉。
Eng
- Cihui 仁聲 rénshēng n. reputation for kindness