仁聲

rén shēng nhân thanh

Hán Việt: nhân thanh · Pinyin: rén shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行仁德的聲譽。《文選.揚雄.羽獵賦》:「仁聲惠於北狄,武誼動於南鄰。」《文選.任昉.齊竟陵文宣王行狀》:「未及下車,仁聲先洽。」

Eng

  • Cihui 仁聲 rénshēng n. reputation for kindness