仁裏 rén lǐ · nhân lí Hán Việt: nhân lí · Pinyin: rén lǐ Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 裏 (lí)Pinyinrén lǐHán Việtnhân líCấu tạo仁 + 裏 · nhân + lí nghĩa thành phần: nhân + lí Nghĩa EngCihui 仁里 énlǐ n. village noted for good customs