仁言
nhân ngôn
Hán Việt: nhân ngôn · Pinyin: rén yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仁德教化的言论; 仁人的言论。详"仁言利博"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仁德教化的言论。 2.仁人的言论。详"仁言利博"。
Eng
- Cihui 仁言 rényán n. 1. precepts 2. kindly words