仃1.

Tổng quan

Xem Linh đinh. Vần Linh — Một âm khác là Đính. Xem Đính

Cấu tạo: 仃 (đình) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác em Linh đinh. Vần Linh — Một âm khác là Đính. Xem Đính