仄仄 zè zè·trắc trắc Hán Việt: trắc trắc · Pinyin: zè zè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.狭窄。 Cấu tạo: 仄 (trắc) + 仄 (trắc)Pinyinzè zèHán Việttrắc trắcCấu tạo仄 + 仄 · trắc + trắc nghĩa thành phần: trắc + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.狭窄。 Từ liên quan Gần nghĩa仄声 · 仄径 · 仄兀 · 仄媚 · 仄室 · 仄小 · 仄崿 · 仄席