仄𫐓 zè róu · trắc nhụ Hán Việt: trắc nhụ · Pinyin: zè róu Tổng quan Cấu tạo: 仄 (trắc) + 𫐓 (nhụ)Pinyinzè róuHán Việttrắc nhụCấu tạo仄 + 𫐓 · trắc + nhụ nghĩa thành phần: trắc + nhụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种特制的车轮。其外周的内侧柔软而外侧坚硬,供行山路用。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种特制的车轮。其外周的内侧柔软而外侧坚硬,供行山路用。