仄𫐓 zè róu · trắc nhụ Hán Việt: trắc nhụ · Pinyin: zè róu Tổng quan Cấu tạo: 仄 (trắc) + 𫐓 (nhụ)Pinyinzè róuHán Việttrắc nhụCấu tạo仄 + 𫐓 · trắc + nhụ nghĩa thành phần: trắc + nhụ