僕僕

pū pū bộc bộc

Hán Việt: bộc bộc · Pinyin: pū pū

Tổng quan

mệt mỏi

Cấu tạo: (bộc) + (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệt mỏi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容旅途劳累:风尘~。

Eng

  • Cihui 僕僕 úpú r.f. travel-worn and weary