僕伕
bộc phu
Hán Việt: bộc phu · Pinyin: pū fū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驾驭车马之人; 泛指供役使的人,犹言仆人; 管马之官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驾驭车马之人。 2.泛指供役使的人,犹言仆人。 3.管马之官。
Eng
- Cihui 僕夫 úfū n. driver M:²wèi
Hán Việt: bộc phu · Pinyin: pū fū