仆滅

phó diệt

Hán Việt: phó diệt

Tổng quan

Mất đi. Lặn đi — Chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.毁灭; 覆灭。

Cấu tạo: 仆 (phó) + 灭 (diệt)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chết

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆街