仇讎

cừu thù

Hán Việt: cừu thù

Tổng quan

Cấu tạo: (cừu) + (thù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傲慢的樣子。《詩經.小雅.正月》:「執我仇仇,亦不我力。」