仇讎

chóu chóu cừu thù

Hán Việt: cừu thù · Pinyin: chóu chóu

Tổng quan

(văn học) kẻ thù | địch

Cấu tạo: (cừu) + (thù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) kẻ thù | địch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仇敌。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) enemy|foe
  • Cihui 仇讎 chóuchóu n. one's enemies

ja

  • JMdict revenge|bitter enemy