今學

jīn xué kim học

Hán Việt: kim học · Pinyin: jīn xué

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书法名词。指北碑﹑汉篆; 今文经学的省称。详"今文经学"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书法名词。指北碑﹑汉篆。 2.今文经学的省称。详"今文经学"。