今學 jīn xué · kim học Hán Việt: kim học · Pinyin: jīn xué Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 學 (học)Pinyinjīn xuéHán Việtkim họcCấu tạo今 + 學 · kim + học nghĩa thành phần: kim + học