介⁵

jiè ⁵

Pinyin: jiè ⁵

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古典戏曲剧本中,指示角色表演动作时的用语,如笑介、饮酒介等。