介言

jiè yán giới ngôn

Hán Việt: giới ngôn · Pinyin: jiè yán

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 间言,离间的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.间言,离间的话。